butt hinge

butt hinge

A carpenter installs a butt hinge on a wooden door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản lề cửa (loại lắp âm): "butt hinge" một loại bản lề được lắp chìm (mortised) vào cạnh của cánh cửa khung cửa, sao cho bề mặt của bản lề phẳng với bề mặt gỗ. Loại bản lề này thường được dùng cho cửa ra vào hoặc tủ để đảm bảo tính thẩm mỹ độ chắc chắn.
dụ sử dụng
  • The carpenter installed a butt hinge on the new door. (Người thợ mộc đã lắp một bản lề cửa loại lắp âm cho cánh cửa mới.)
  • A butt hinge is often used for heavy doors because it provides strong support. (Bản lề cửa loại lắp âm thường được dùng cho cửa nặng cung cấp sự hỗ trợ chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mortise a butt hinge": khoét lỗ để lắp chìm bản lề cửa.

    • You need to mortise the butt hinge carefully to avoid damaging the door frame. (Bạn cần khoét lỗ để lắp chìm bản lề cửa một cách cẩn thận để tránh làm hỏng khung cửa.)
  • "butt hinge with a pin": bản lề cửa chốt (cho phép tháo rời cánh cửa).

    • The butt hinge with a removable pin makes it easier to take the door off for painting. (Bản lề cửa chốt tháo rời giúp dễ dàng tháo cánh cửa ra để sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinge (danh từ): bản lề nói chung.

    • The hinge on the cabinet is broken. (Bản lề trên tủ đã bị hỏng.)
  • Butt (danh từ): phần đầu hoặc phần cuối của một vật, nhưng trong "butt hinge" thì "butt" chỉ kiểu lắp chìm.

Từ đồng nghĩa
  • Mortise hinge: bản lề lắp âm (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Flush hinge: bản lề phẳng (nhấn mạnh tính năng bề mặt phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hinge on: phụ thuộc vào (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến bản lề).
    • The success of the project hinges on your decision. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào quyết định của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Off its hinges: bị bật ra khỏi bản lề.
    • The old door was off its hinges after the storm. (Cánh cửa đã bị bật ra khỏi bản lề sau cơn bão.)